Tổng quan
Mạng 2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
Mạng 3G HSDPA 850 / 900 / 1700 / 1900 / 2100
Mạng 4G LTE
Ra mắt Tháng 09 năm 2015
Kích thước
Kích thước 158.1 x 77.8 x 7.3 mm
Trọng lượng
SIM Nano-Sim
Hiển thị
Loại Màn hình cảm ứng điện dung LED-backlit IPS LCD, 16 triệu màu
Kích cỡ màn hình 1080 x 1920 pixels, 5.5 inches, ~401 ppi pixel
Khác – Cảm ứng đa điểm
– Công nghệ Force Touch
– Display Zoom
– Mặt kính sapphire chống trầy xước
– Mặt kính chống thấm
– Mật độ điểm ảnh cảm biến vân tay 500 dpi pixel(TouchID)
– Cảm biến gia tốc
– Cảm biến ánh sáng
– Cảm biến con quay hồi chuyển
– Cảm biến la bàn số
Âm thanh
Kiểu chuông Báo rung, nhạc chuông M4R
Ngõ ra audio 3.5mm
Bộ nhớ
Bộ nhớ trong 64 GB, 2 GB RAM DDR4
Khe cắm thẻ nhớ Không
Truyền dữ liệu
GPRS
EDGE
Tốc độ 3G HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE Cat6 300/50 Mbps, EV-DO Rev.A 3.1 Mbps
NFC Có (chỉ trên Apple Pay)
WLAN Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, hotspot
Bluetooth v4.1, A2DP, LE
USB Cổng Lightning
CHỤP ẢNH
Camera chính 12 MP, 4608 x 2592 pixels, optical image stabilization, phase detection autofocus, dual-LED (dual tone) flash
Đặc điểm Geo-tagging, simultaneous HD video and image recording, touch focus, face/smile detection, HDR (photo/panorama)
Quay phim 2160p@30fps, 1080p@60fps, 720p@240fps, optical stabilization
Camera phụ 5 MP, LED flash, 1080p@30fps, 720p@240fps, face detection, HDR, panorama
ĐẶC ĐIỂM
Hệ điều hành iOS 9
Bộ xử lý Dual-core 2 GHz
Chipset Apple A9
Tin nhắn iMessage, SMS (threaded view), MMS, Email, Push Email
Trình duyệt HTML5 (Safari)
Radio Không
Trò chơi Có, có thể tải thêm
Màu sắc  Silver
Ngôn ngữ Tiếng Anh, Tiếng Việt
Định vị toàn cầu Hỗ trợ A-GPS và GLONASS
Java Không
Khác – Chống ồn với mic chuyên dụng
– Chia sẽ file với AirDrop
– Ra lệnh bằng ngôn ngữ tự nhiên Siri
– Dịch vụ điện toán đám mây iCloud
– Tích hợp Twitter và Facebook
– TV-out
– Maps
– Nghe / Chỉnh sửa Audio/video
– Lịch tổ chức
– Xem văn bản
– Xem / Chỉnh sửa video
Pin
Pin chuẩn Li-Po 2915 mAh (Không thể tháo rời)